|
|
|
Phần 2. Học sinh Việt Nam: Con đường bước vào
hệ thống giáo dục Anh
|
|
Tuổi |
Năm học |
Hệ thống Anh |
3
4 |
|
Nhà trẻMẫu giáo |
5
6
7
8
9
10 |
Năm 1
Năm 2
Năm 3
Năm 4
Năm 5
Năm 6 |
Tiểu học |
11
12
13 |
Năm 7 (Form 1)
Năm 8 (Form 2)
Năm 9 (Form 3) |
Trung học cơ sở |
14
15 |
Năm 10 (Form 3)
Năm 11 (Form 4) |
GCSE (2 năm) |
16
17 |
Năm 12 (Lower 6)
Năm 13 (Upper 6) |
A level (2 năm)
Dự bị đại học (1 năm) |
18
19
20
21
22
23 |
|
Đại học (3 năm)
Cao học (1 năm) |
|
Tốt nghiệp trung học
Học sinh Việt Nam tốt nghiệp trung học cơ sở có thể nộp đơn xin học vào
Form 3 và Form 4 (năm 9, 10 và 11) tại các trường trung học và bắt đầu
chuẩn bị cho kỳ thi GCSE. Thông thường học sinh tham dự kỳ kiểm tra GCSE
vào lúc 16 tuổi. Sau khi qua được kỳ thi này, học sinh có thể bắt đầu
học 2 năm chương trình A level. Đây là kỳ thi đánh giá kết quả học tập
của học và dùng để xét tuyển vào đại học ở Anh.
Hoàn thành năm thứ nhất chương trình phổ thông trung học
Học sinh Việt Nam hoàn thành năm thứ nhất chương trình trung học có thể
nộp đơn vào khóa học GCSE một năm, sau đó học tiếp hai năm chương trình
A levels. Sau khi qua được kỳ kiểm tra A levels, học sinh có thể đăng
ký vào thẳng chương trình đại học.
Hoàn thành năm thứ 2 chương trình phổ thông trung học
Học sinh Việt Nam hoàn thành năm thứ hai phổ thông trung học có thể nộp
đơn cho khoá học A levels hai năm. Tuy nhiên, một số trường có thể yêu
cầu học sinh học một năm cho khoá học GCSE trước, điều này phụ thuộc vào
học sinh và Trường học. Sau khi học xong chương trình A levels, học sinh
được đăng ký vào thẳng Đại học.
Học sinh tốt nghiệp phổ thông trung học
Học sinh đã tốt nghiệp phổ thông trung học ở Việt Nam muốn học tập tại
Anh phải học một năm dự bị đại học hoặc các khoá học chuyển tiếp trước
khi vào năm thứ nhất đại học. Điều này giúp cho học sinh san bằng những
sự khác biệt giữa hệ thống giáo dục Việt Nam và Anh Quốc.
|
|